KHÓA B2K58 (BẾ GIẢNG 04/2019)

DS KHÓA HỌC
STT HỌ VÀ TÊN NĂM SINH
1 CHU HÙNG CƯỜNG 1/1/1985
2 QUÁCH THANH BÌNH 13/2/1984
3 NGUYỄN TRỌNG DUẨN 19/5/1984
4 TRẦN VĂN CHÂM 24/12/1953
5 MAI HOÀNG OANH CHI 1/5/1974
6 PHẠM VĂN QUY 1/1/1954
7 NGUYỄN THỊ PHƯỢNG 12/3/1970
8 PHẠM VĂN 10/5/1958
9 KIỀU VĂN LƯỢNG 16/12/1990
10 NGUYỄN SỸ ĐẠT 23/10/1998
11 NGUYỄN MẠNH CƯỜNG 25/10/1989
12 LÊ ĐÌNH LÂM 19/12/1995
13 TRẦN THỊ THÚY HẰNG 1/1/1970
14 LÊ CAO BÌNH 25/12/1989
15 ĐOÀN HOÀI PHƯƠNG 3/7/1993
16 NGUYỄN ĐÌNH TUẤN 5/5/1966
17 NGUYỄN THỊ THU 4/5/1982
18 BÙI THỊ HIỀN 10/10/1983
19 BIỆN THỊ TRÚC DIỄM 20/4/1987
20 ĐOÀN VĂN SƠN 28/8/1992
21 DƯƠNG ĐỨC TRƯỜNG 24/4/2000
22 NGUYỄN MINH THANH 4/9/1979
23 PHẠM VĂN MẠC 1/1/1982
24 NGUYỄN THỊ KIM ĐAN 31/12/1979
25 LÊ THANH PHƯỚC 10/63/1984
26 DƯƠNG VĂN LUÂN 24/3/1990
27 TRẦN THỊ ĐƯỢC 2/5/1994
28 TRẦN THỊ HOÀNG YẾN 1/1/1979
29 PHẠM THỊ MỸ DUNG 15/11/1977
30 DƯƠNG THỊ THÙY LINH 21/5/1981
31 TRẦN BÁ VĂN 29/4/1991
32 NGUYỄN PHÚ DŨNG 6/7/1988
33 NGUYỄN ĐỨC TOÀN 3/1/1989
34 ĐẶNG VĂN HOÀNG 26/4/1994
35 CẦM BÁ BIÊN 7/8/1992
36 NGUYỄN VĂN ANH 7/7/1985
37 ĐOÀN THỊ HIỂN 1/1/1988
38 NGUYÊN NGỌC LINH 26/6/1988
39 LÊ GIA THẮNG 27/9/1992
40 TRẦN TIẾN ANH 16/12/1999
41 CHU MẠNH 26/9/1984
42 HUỲNH THỊ SƠN 20/7/1981
43 LÊ VĂN PHÚC 2/1/1973
44 NGUYỄN THANH QUANG 1/1/1993
45 NGUYỄN VĂN HẠ 1/7/1983
46 NGUYỄN NHƯ HÀO 19/11/1986
47 LÊ CHÍ HIẾU 10/8/1982
48 PHAN HOÀNG KẾ 1/1/1994
49 HÀ VĂN MINH 23/1/1987
50 PHÙNG DUY QUỐC 15/2/1997
51 ĐIỂU SINH 9/11/1995
52 TRẦN UYÊN PHƯƠNG 11/12/1981
53 NGUYỄN VĂN ĐỨC 17/10/1983
54 MAI VĂN TRIÊM 20/6/1990
55 NGUYỄN XUÂN TUẤN 1/1/1967
56 BÙI VĂN ĐÔNG 27/10/1992
57 NGÔ NGỌC PHÚC 13/6/1987
58 THÁI VĂN DANH 16/9/1992
59 BÙI THÁI HOÀNG 8/9/2000
60 TRẦN KIM CHÂU LINH 25/8/1975
61 LÊ TIẾT HẠNH 12/8/1977
62 VÕ VĂN 1/1/1977
63 NGUYỄN VĂN VIỄN 15/12/1972
64 NGUYỄN VĂN TÙNG 1/1/1985
65 HÀ LÂM 18/7/1987
66 PHẠM TUẤN MẠNH 10/10/1993
67 TRẦN VŨ NHẬT DUY 6/1/2000
68 ĐẶNG VĂN DŨNG 2/8/1985
69 LÊ THỊ BÍCH HẠNH 1/1/1989
70 PHẠM ĐÌNH PHÚC 26/12/1987
71 TRẦN THANH LONG 6/12/1990
72 TRẦN ANH SƠN 20/5/1962
73 LÂM THỊ THU THỦY 4/4/1986
74 TRỊNH CÔNG NAM 5/12/1977
75 ĐOÀN LÊ GIA HUY 26/1/1999
76 BÙI XUÂN VINH 20/2/1991
77 ĐỖ VĂN THÙY 26/7/1988
78 NGUYỄN THỊ PHƯƠNG 24/8/1976
79 BÙI THỌ ĐỆ 1/1/1977
80 TRẦN THỊ ANH THI 30/5/1988
81 HOÀNG VĂN HÙNG 1/8/1998
82 NGÔ VĂN TUYỂN 1/1/1959
83 VÕ THỊ THU TRANG 1/1/1976
84 PHẠM THỊ HẰNG 1/1/1981
85 ĐINH THỊ PHƯỢNG 22/7/1987
86 NGUYỄN KHẮC DUY 1/1/1983
87 VŨ VĂN TRƯỞNG 1/1/1953
88 PHẠM TUẤN KHANH 15/7/1993
89 LÊ MINH PHÚC 15/8/1987
90 NGUYỄN ĐẶNG HOÀNG MINH 24/2/1999
91 VŨ TIẾN DUYỆT 30/10/1992
92 NGUYỄN CHÍ THANH 16/4/1995
93 NGUYỄN THÙY LAM 1/1/1984
94 LÊ THỊ THÚY HẰNG 5/1/1986
95 ĐỖ HOÀNG 01/01/1983
96 VŨ THỊ BÍCH NƯƠNG 1/1/1974
97 LÊ ANH SƠN 1/3/1997
98 NGUYỄN ĐẶNG HOÀNG HUY 21/5/1995
99 PHẠM NGỌC KHUÊ 1/1/1969
100 NGUYỄN THANH HÙNG 7/11/1986
101 VŨ VĂN VANG 6/9/1991
102 ĐẶNG THANH HIẾU 1/1/1992
103 BÙI HỮU TUẤN 9/6/1982
104 ĐỖ CÔNG BÁCH 25/11/1986
105 PHAN THỊ NGA 1/1/1981
106 NGUYỄN VĂN CƯƠNG 10/10/1989
107 BÙI THỌ TOÀN 5/8/1975
108 PHẠM NGỌC THÀNH 20/10/1989
109 TRẦN THỊ KIM THU 12/3/1994
110 PHẠM THỊ THÙY TRANG 3/1/1985
111 ĐẶNG ĐỨC SƠN 8/8/1978
112 THÁI HỮU CÔNG 1/1/1972
113 TRẦN HOÀNG PHÚ 13/4/1993
114 NGUYỄN CÔNG ĐƯƠNG 1/1/1975
115 NGUYỄN VĂN TIẾN 28/11/1976
116 NGUYỄN BÌNH THẠNH 15/10/1976
117 TẠ VĂN LÂM 2/9/1967
118 LÊ THỊ XUYẾN 1/1/1984
119 CHU VĂN HỢP 1/1/1981
120 LÊ THANH LÂM 20/2/1986